| ĐB | 96797 |
|---|---|
| G1 | 01035 |
| G2 | 9502696489 |
| G3 | 344250921056527709287917548822 |
| G4 | 2795409514338258 |
| G5 | 592924976440360491410711 |
| G6 | 705783431 |
| G7 | 36686481 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/03/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05 | 0 | 10; 40 |
| 1 | 10; 11 | 1 | 11; 31; 41; 81 |
| 2 | 22; 25; 26; 27; 28; 29 | 2 | 22 |
| 3 | 31; 33; 35; 36 | 3 | 33; 83 |
| 4 | 40; 41 | 4 | 04; 64 |
| 5 | 58 | 5 | 05; 25; 35; 75; 95; 95 |
| 6 | 64; 68 | 6 | 26; 36 |
| 7 | 75 | 7 | 27; 97; 97 |
| 8 | 81; 83; 89 | 8 | 28; 58; 68 |
| 9 | 95; 95; 97; 97 | 9 | 29; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 31/03/2009 đến 29/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày