| ĐB | 85415 |
|---|---|
| G1 | 38689 |
| G2 | 0063740438 |
| G3 | 122535170999796417881406312721 |
| G4 | 8308019087897234 |
| G5 | 446591231854475984250537 |
| G6 | 102571667 |
| G7 | 09190864 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 08/01/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 08; 08; 09; 09 | 0 | 90 |
| 1 | 15; 19 | 1 | 21; 71 |
| 2 | 21; 23; 25 | 2 | 02 |
| 3 | 34; 37; 37; 38 | 3 | 23; 53; 63 |
| 4 | - | 4 | 34; 54; 64 |
| 5 | 53; 54; 59 | 5 | 15; 25; 65 |
| 6 | 63; 64; 65; 67 | 6 | 96 |
| 7 | 71 | 7 | 37; 37; 67 |
| 8 | 88; 89; 89 | 8 | 08; 08; 38; 88 |
| 9 | 90; 96 | 9 | 09; 09; 19; 59; 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 2 kỳ01≥ 2 kỳ04≥ 2 kỳ05≥ 2 kỳ06≥ 2 kỳ10≥ 2 kỳ11≥ 2 kỳ12≥ 2 kỳ13≥ 2 kỳ14≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 08/01/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày