| ĐB | 29231 |
|---|---|
| G1 | 43304 |
| G2 | 9118881515 |
| G3 | 630560843106080105281933810596 |
| G4 | 0613968541068403 |
| G5 | 105164599525305600790906 |
| G6 | 484885691 |
| G7 | 49823407 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/03/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 06; 06; 07 | 0 | 80 |
| 1 | 13; 15 | 1 | 31; 31; 51; 91 |
| 2 | 25; 28 | 2 | 82 |
| 3 | 31; 31; 34; 38 | 3 | 03; 13 |
| 4 | 49 | 4 | 04; 34; 84 |
| 5 | 51; 56; 56; 59 | 5 | 15; 25; 85; 85 |
| 6 | - | 6 | 06; 06; 56; 56; 96 |
| 7 | 79 | 7 | 07 |
| 8 | 80; 82; 84; 85; 85; 88 | 8 | 28; 38; 88 |
| 9 | 91; 96 | 9 | 49; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 11 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 18/03/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày