| ĐB | 53776 |
|---|---|
| G1 | 82292 |
| G2 | 5642441812 |
| G3 | 144985153868053702678804268608 |
| G4 | 4757920175950817 |
| G5 | 884642991347669603544115 |
| G6 | 686661792 |
| G7 | 00448499 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/02/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 08 | 0 | 00 |
| 1 | 12; 15; 17 | 1 | 01; 61 |
| 2 | 24 | 2 | 12; 42; 92; 92 |
| 3 | 38 | 3 | 53 |
| 4 | 42; 44; 46; 47 | 4 | 24; 44; 54; 84 |
| 5 | 53; 54; 57 | 5 | 15; 95 |
| 6 | 61; 67 | 6 | 46; 76; 86; 96 |
| 7 | 76 | 7 | 17; 47; 57; 67 |
| 8 | 84; 86 | 8 | 08; 38; 98 |
| 9 | 92; 92; 95; 96; 98; 99; 99 | 9 | 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
10 lô tô lâu chưa về
02≥ 6 kỳ03≥ 6 kỳ13≥ 6 kỳ19≥ 6 kỳ23≥ 6 kỳ26≥ 6 kỳ30≥ 6 kỳ34≥ 6 kỳ40≥ 6 kỳ50≥ 6 kỳ
Giải đặc biệt 6 kỳ gần nhất
Tính trên 6 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 11/02/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày