| ĐB | 70481 |
|---|---|
| G1 | 68881 |
| G2 | 4877661335 |
| G3 | 403239460227102613067893894838 |
| G4 | 3210431314694140 |
| G5 | 878440966391570877572334 |
| G6 | 133061812 |
| G7 | 77705933 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/02/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 06; 08 | 0 | 10; 40; 70 |
| 1 | 10; 12; 13 | 1 | 61; 81; 81; 91 |
| 2 | 23 | 2 | 02; 02; 12 |
| 3 | 33; 33; 34; 35; 38; 38 | 3 | 13; 23; 33; 33 |
| 4 | 40 | 4 | 34; 84 |
| 5 | 57; 59 | 5 | 35 |
| 6 | 61; 69 | 6 | 06; 76; 96 |
| 7 | 70; 76; 77 | 7 | 57; 77 |
| 8 | 81; 81; 84 | 8 | 08; 38; 38 |
| 9 | 91; 96 | 9 | 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
10 lô tô lâu chưa về
03≥ 7 kỳ19≥ 7 kỳ26≥ 7 kỳ30≥ 7 kỳ50≥ 7 kỳ52≥ 7 kỳ63≥ 7 kỳ71≥ 7 kỳ88≥ 7 kỳ93≥ 7 kỳ
Giải đặc biệt 7 kỳ gần nhất
Tính trên 7 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 18/02/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày