| ĐB | 74604 |
|---|---|
| G1 | 47065 |
| G2 | 0578788261 |
| G3 | 772431240936409960794045808987 |
| G4 | 4198770593811520 |
| G5 | 458232272072863267486504 |
| G6 | 394129385 |
| G7 | 17629282 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 14/01/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 04; 05; 09; 09 | 0 | 20 |
| 1 | 17 | 1 | 61; 81 |
| 2 | 20; 27; 29 | 2 | 32; 62; 72; 82; 82; 92 |
| 3 | 32 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 48 | 4 | 04; 04; 94 |
| 5 | 58 | 5 | 05; 65; 85 |
| 6 | 61; 62; 65 | 6 | - |
| 7 | 72; 79 | 7 | 17; 27; 87; 87 |
| 8 | 81; 82; 82; 85; 87; 87 | 8 | 48; 58; 98 |
| 9 | 92; 94; 98 | 9 | 09; 09; 29; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
10 lô tô lâu chưa về
01≥ 2 kỳ02≥ 2 kỳ03≥ 2 kỳ06≥ 2 kỳ08≥ 2 kỳ10≥ 2 kỳ11≥ 2 kỳ12≥ 2 kỳ13≥ 2 kỳ14≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 14/01/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày