| ĐB | 27910 |
|---|---|
| G1 | 58213 |
| G2 | 5704792974 |
| G3 | 271289013238234531444649810024 |
| G4 | 6873727432278809 |
| G5 | 178276097065748413943939 |
| G6 | 565345851 |
| G7 | 87758633 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 04/03/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09; 09 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 13 | 1 | 51 |
| 2 | 24; 27; 28 | 2 | 32; 82 |
| 3 | 32; 33; 34; 39 | 3 | 13; 33; 73 |
| 4 | 44; 45; 47 | 4 | 24; 34; 44; 74; 74; 84; 94 |
| 5 | 51 | 5 | 45; 65; 65; 75 |
| 6 | 65; 65 | 6 | 86 |
| 7 | 73; 74; 74; 75 | 7 | 27; 47; 87 |
| 8 | 82; 84; 86; 87 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 94; 98 | 9 | 09; 09; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 9 kỳ gần nhất
Tính trên 9 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 04/03/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày