Xổ số Hải Phòng quay Thứ 6 lúc 18:15. Hôm nay Thứ 5 không quay; kỳ tới Thứ 6, 06/11/2026.

ĐB
22410
G1
73659
G2
6232309803
G3
808111255367426771001263941356
G4
7623614604981988
G5
448873744603544428944125
G6
736140400
G7
55807244
In vé dò
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/04/2005Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 00; 03; 03 0 00; 00; 10; 40; 80
1 10; 11 1 11
2 23; 23; 25; 26 2 72
3 36; 39 3 03; 03; 23; 23; 53
4 40; 44; 44; 46 4 44; 44; 74; 94
5 53; 55; 56; 59 5 25; 55
6 - 6 26; 36; 46; 56
7 72; 74 7 -
8 80; 88; 88 8 88; 88; 98
9 94; 98 9 39; 59
ĐB
77245
G1
52350
G2
0356824671
G3
460777987496245090776581398392
G4
4741447485665089
G5
405091485138717488412106
G6
734598710
G7
46691640
Lô tô Miền Bắc 22/04/2005Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 06 0 10; 40; 50; 50
1 10; 13; 16 1 41; 41; 71
2 - 2 92
3 34; 38 3 13
4 40; 41; 41; 45; 45; 46; 48 4 34; 74; 74; 74
5 50; 50 5 45; 45
6 66; 68; 69 6 06; 16; 46; 66
7 71; 74; 74; 74; 77; 77 7 77; 77
8 89 8 38; 48; 68; 98
9 92; 98 9 69; 89
ĐB
47795
G1
10588
G2
6900753160
G3
505356801040763794660264182871
G4
0133926392742952
G5
652776585071719400217388
G6
601258542
G7
47376507
Lô tô Miền Bắc 15/04/2005Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01; 07; 07 0 10; 60
1 10 1 01; 21; 41; 71; 71
2 21; 27 2 42; 52
3 33; 35; 37 3 33; 63; 63
4 41; 42; 47 4 74; 94
5 52; 58; 58 5 35; 65; 95
6 60; 63; 63; 65; 66 6 66
7 71; 71; 74 7 07; 07; 27; 37; 47
8 88; 88 8 58; 58; 88; 88
9 94; 95 9 -
ĐB
76253
G1
46967
G2
5215609716
G3
975622642590802313696133522844
G4
6637503995460845
G5
226555350334188994625541
G6
356413580
G7
83673257
Lô tô Miền Bắc 08/04/2005Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02 0 80
1 13; 16 1 41
2 25 2 02; 32; 62; 62
3 32; 34; 35; 35; 37; 39 3 13; 53; 83
4 41; 44; 45; 46 4 34; 44
5 53; 56; 56; 57 5 25; 35; 35; 45; 65
6 62; 62; 65; 67; 67; 69 6 16; 46; 56; 56
7 - 7 37; 57; 67; 67
8 80; 83; 89 8 -
9 - 9 39; 69; 89
ĐB
64930
G1
58573
G2
4650164656
G3
188708549936495392500019469928
G4
8389396173377461
G5
210376222679471952776369
G6
240556250
G7
38900706
Lô tô Miền Bắc 01/04/2005Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01; 03; 06; 07 0 30; 40; 50; 50; 70; 90
1 19 1 01; 61; 61
2 22; 28 2 22
3 30; 37; 38 3 03; 73
4 40 4 94
5 50; 50; 56; 56 5 95
6 61; 61; 69 6 06; 56; 56
7 70; 73; 77; 79 7 07; 37; 77
8 89 8 28; 38
9 90; 94; 95; 99 9 19; 69; 79; 89; 99