| ĐB | 14880 |
|---|---|
| G1 | 31439 |
| G2 | 9290109390 |
| G3 | 017424253418496331276302887890 |
| G4 | 7431503397394978 |
| G5 | 821125668817538249805242 |
| G6 | 103525942 |
| G7 | 79855036 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/03/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03 | 0 | 50; 80; 80; 90; 90 |
| 1 | 11; 17 | 1 | 01; 11; 31 |
| 2 | 25; 27; 28 | 2 | 42; 42; 42; 82 |
| 3 | 31; 33; 34; 36; 39; 39 | 3 | 03; 33 |
| 4 | 42; 42; 42 | 4 | 34 |
| 5 | 50 | 5 | 25; 85 |
| 6 | 66 | 6 | 36; 66; 96 |
| 7 | 78; 79 | 7 | 17; 27 |
| 8 | 80; 80; 82; 85 | 8 | 28; 78 |
| 9 | 90; 90; 96 | 9 | 39; 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 10 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 11/03/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày