| ĐB | 77533 |
|---|---|
| G1 | 56840 |
| G2 | 6211478290 |
| G3 | 579377406278225780142709848940 |
| G4 | 7129776647256304 |
| G5 | 918636165317575730762839 |
| G6 | 950652412 |
| G7 | 70943024 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/11/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 30; 40; 40; 50; 70; 90 |
| 1 | 12; 14; 14; 16; 17 | 1 | - |
| 2 | 24; 25; 25; 29 | 2 | 12; 52; 62 |
| 3 | 30; 33; 37; 39 | 3 | 33 |
| 4 | 40; 40 | 4 | 04; 14; 14; 24; 94 |
| 5 | 50; 52; 57 | 5 | 25; 25 |
| 6 | 62; 66 | 6 | 16; 66; 76; 86 |
| 7 | 70; 76 | 7 | 17; 37; 57 |
| 8 | 86 | 8 | 98 |
| 9 | 90; 94; 98 | 9 | 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 45 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 11/11/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày