| ĐB | 59403 |
|---|---|
| G1 | 25344 |
| G2 | 4083010019 |
| G3 | 817648890731587752402708393703 |
| G4 | 7286167930942775 |
| G5 | 408263923172827141283500 |
| G6 | 884958202 |
| G7 | 72854066 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/10/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 03; 03; 07 | 0 | 00; 30; 40; 40 |
| 1 | 19 | 1 | 71 |
| 2 | 28 | 2 | 02; 72; 72; 82; 92 |
| 3 | 30 | 3 | 03; 03; 83 |
| 4 | 40; 40; 44 | 4 | 44; 64; 84; 94 |
| 5 | 58 | 5 | 75; 85 |
| 6 | 64; 66 | 6 | 66; 86 |
| 7 | 71; 72; 72; 75; 79 | 7 | 07; 87 |
| 8 | 82; 83; 84; 85; 86; 87 | 8 | 28; 58 |
| 9 | 92; 94 | 9 | 19; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 42 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 21/10/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày