| ĐB | 54238 |
|---|---|
| G1 | 22592 |
| G2 | 4161854256 |
| G3 | 428101649469082816837333630261 |
| G4 | 6396422337198537 |
| G5 | 662687904594789528089695 |
| G6 | 915557772 |
| G7 | 63918387 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/10/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 10; 90 |
| 1 | 10; 15; 18; 19 | 1 | 61; 91 |
| 2 | 23; 26 | 2 | 72; 82; 92 |
| 3 | 36; 37; 38 | 3 | 23; 63; 83; 83 |
| 4 | - | 4 | 94; 94 |
| 5 | 56; 57 | 5 | 15; 95; 95 |
| 6 | 61; 63 | 6 | 26; 36; 56; 96 |
| 7 | 72 | 7 | 37; 57; 87 |
| 8 | 82; 83; 83; 87 | 8 | 08; 18; 38 |
| 9 | 90; 91; 92; 94; 94; 95; 95; 96 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 43 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 28/10/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày