| ĐB | 57263 |
|---|---|
| G1 | 61787 |
| G2 | 6862914871 |
| G3 | 465780651816328122701512056107 |
| G4 | 1339195524868021 |
| G5 | 425184210404892239391517 |
| G6 | 841962111 |
| G7 | 22086344 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/09/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07; 08 | 0 | 20; 70 |
| 1 | 11; 17; 18 | 1 | 11; 21; 21; 41; 51; 71 |
| 2 | 20; 21; 21; 22; 22; 28; 29 | 2 | 22; 22; 62 |
| 3 | 39; 39 | 3 | 63; 63 |
| 4 | 41; 44 | 4 | 04; 44 |
| 5 | 51; 55 | 5 | 55 |
| 6 | 62; 63; 63 | 6 | 86 |
| 7 | 70; 71; 78 | 7 | 07; 17; 87 |
| 8 | 86; 87 | 8 | 08; 18; 28; 78 |
| 9 | - | 9 | 29; 39; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 38 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 23/09/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày