| ĐB | 95380 |
|---|---|
| G1 | 26915 |
| G2 | 6838111260 |
| G3 | 420722185424410448705179919658 |
| G4 | 7017088814005021 |
| G5 | 765626371537733228779662 |
| G6 | 143818753 |
| G7 | 16281355 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 07/10/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 10; 60; 70; 80 |
| 1 | 10; 13; 15; 16; 17; 18 | 1 | 21; 81 |
| 2 | 21; 28 | 2 | 32; 62; 72 |
| 3 | 32; 37; 37 | 3 | 13; 43; 53 |
| 4 | 43 | 4 | 54 |
| 5 | 53; 54; 55; 56; 58 | 5 | 15; 55 |
| 6 | 60; 62 | 6 | 16; 56 |
| 7 | 70; 72; 77 | 7 | 17; 37; 37; 77 |
| 8 | 80; 81; 88 | 8 | 18; 28; 58; 88 |
| 9 | 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 40 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 07/10/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày