| ĐB | 78896 |
|---|---|
| G1 | 34021 |
| G2 | 2212669940 |
| G3 | 140884544424165561063401072953 |
| G4 | 9617260560341888 |
| G5 | 536607002860461445820981 |
| G6 | 923131340 |
| G7 | 91426577 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 14/10/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05; 06 | 0 | 00; 10; 40; 40; 60 |
| 1 | 10; 14; 17 | 1 | 21; 31; 81; 91 |
| 2 | 21; 23; 26 | 2 | 42; 82 |
| 3 | 31; 34 | 3 | 23; 53 |
| 4 | 40; 40; 42; 44 | 4 | 14; 34; 44 |
| 5 | 53 | 5 | 05; 65; 65 |
| 6 | 60; 65; 65; 66 | 6 | 06; 26; 66; 96 |
| 7 | 77 | 7 | 17; 77 |
| 8 | 81; 82; 88; 88 | 8 | 88; 88 |
| 9 | 91; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 41 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 14/10/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày