| ĐB | 33106 |
|---|---|
| G1 | 68558 |
| G2 | 9531937969 |
| G3 | 465750598896823956570930803547 |
| G4 | 0180992862696988 |
| G5 | 704272534949084591369998 |
| G6 | 196283211 |
| G7 | 38485713 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/09/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 08 | 0 | 80 |
| 1 | 11; 13; 19 | 1 | 11 |
| 2 | 23; 28 | 2 | 42 |
| 3 | 36; 38 | 3 | 13; 23; 53; 83 |
| 4 | 42; 45; 47; 48; 49 | 4 | - |
| 5 | 53; 57; 57; 58 | 5 | 45; 75 |
| 6 | 69; 69 | 6 | 06; 36; 96 |
| 7 | 75 | 7 | 47; 57; 57 |
| 8 | 80; 83; 88; 88 | 8 | 08; 28; 38; 48; 58; 88; 88; 98 |
| 9 | 96; 98 | 9 | 19; 49; 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 37 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 16/09/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày