| ĐB | 64930 |
|---|---|
| G1 | 58573 |
| G2 | 4650164656 |
| G3 | 188708549936495392500019469928 |
| G4 | 8389396173377461 |
| G5 | 210376222679471952776369 |
| G6 | 240556250 |
| G7 | 38900706 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/04/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 06; 07 | 0 | 30; 40; 50; 50; 70; 90 |
| 1 | 19 | 1 | 01; 61; 61 |
| 2 | 22; 28 | 2 | 22 |
| 3 | 30; 37; 38 | 3 | 03; 73 |
| 4 | 40 | 4 | 94 |
| 5 | 50; 50; 56; 56 | 5 | 95 |
| 6 | 61; 61; 69 | 6 | 06; 56; 56 |
| 7 | 70; 73; 77; 79 | 7 | 07; 37; 77 |
| 8 | 89 | 8 | 28; 38 |
| 9 | 90; 94; 95; 99 | 9 | 19; 69; 79; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 13 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 01/04/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày