| ĐB | 77245 |
|---|---|
| G1 | 52350 |
| G2 | 0356824671 |
| G3 | 460777987496245090776581398392 |
| G4 | 4741447485665089 |
| G5 | 405091485138717488412106 |
| G6 | 734598710 |
| G7 | 46691640 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/04/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 10; 40; 50; 50 |
| 1 | 10; 13; 16 | 1 | 41; 41; 71 |
| 2 | - | 2 | 92 |
| 3 | 34; 38 | 3 | 13 |
| 4 | 40; 41; 41; 45; 45; 46; 48 | 4 | 34; 74; 74; 74 |
| 5 | 50; 50 | 5 | 45; 45 |
| 6 | 66; 68; 69 | 6 | 06; 16; 46; 66 |
| 7 | 71; 74; 74; 74; 77; 77 | 7 | 77; 77 |
| 8 | 89 | 8 | 38; 48; 68; 98 |
| 9 | 92; 98 | 9 | 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 16 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 22/04/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày