| ĐB | 46216 |
|---|---|
| G1 | 92580 |
| G2 | 0321954951 |
| G3 | 792382474840063060315295235350 |
| G4 | 5043529036178575 |
| G5 | 383239965531899226724255 |
| G6 | 009706580 |
| G7 | 51886948 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 03/11/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 09 | 0 | 50; 80; 80; 90 |
| 1 | 16; 17; 19 | 1 | 31; 31; 51; 51 |
| 2 | - | 2 | 32; 52; 72; 92 |
| 3 | 31; 31; 32; 38 | 3 | 43; 63 |
| 4 | 43; 48; 48 | 4 | - |
| 5 | 50; 51; 51; 52; 55 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 63; 69 | 6 | 06; 16; 96 |
| 7 | 72; 75 | 7 | 17 |
| 8 | 80; 80; 88 | 8 | 38; 48; 48; 88 |
| 9 | 90; 92; 96 | 9 | 09; 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 88 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 03/11/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày