| ĐB | 74081 |
|---|---|
| G1 | 93273 |
| G2 | 0827540512 |
| G3 | 173884915480132031130586617261 |
| G4 | 2063785493617337 |
| G5 | 101137221875469210527947 |
| G6 | 427706953 |
| G7 | 23257477 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/11/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | - |
| 1 | 11; 12; 13 | 1 | 11; 61; 61; 81 |
| 2 | 22; 23; 25; 27 | 2 | 12; 22; 32; 52; 92 |
| 3 | 32; 37 | 3 | 13; 23; 53; 63; 73 |
| 4 | 47 | 4 | 54; 54; 74 |
| 5 | 52; 53; 54; 54 | 5 | 25; 75; 75 |
| 6 | 61; 61; 63; 66 | 6 | 06; 66 |
| 7 | 73; 74; 75; 75; 77 | 7 | 27; 37; 47; 77 |
| 8 | 81; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 92 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 93 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 21/11/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày