| ĐB | 74793 |
|---|---|
| G1 | 81220 |
| G2 | 2176906598 |
| G3 | 121158117009966223904019406364 |
| G4 | 5320261587373607 |
| G5 | 425170320932860923835381 |
| G6 | 330169066 |
| G7 | 68538426 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 17/11/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 09 | 0 | 20; 20; 30; 70; 90 |
| 1 | 15; 15 | 1 | 51; 81 |
| 2 | 20; 20; 26 | 2 | 32; 32 |
| 3 | 30; 32; 32; 37 | 3 | 53; 83; 93 |
| 4 | - | 4 | 64; 84; 94 |
| 5 | 51; 53 | 5 | 15; 15 |
| 6 | 64; 66; 66; 68; 69; 69 | 6 | 26; 66; 66 |
| 7 | 70 | 7 | 07; 37 |
| 8 | 81; 83; 84 | 8 | 68; 98 |
| 9 | 90; 93; 94; 98 | 9 | 09; 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 92 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 17/11/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày