| ĐB | 23764 |
|---|---|
| G1 | 90793 |
| G2 | 7095336139 |
| G3 | 799719607892800532657665430649 |
| G4 | 0746943168024693 |
| G5 | 187279065668722973503670 |
| G6 | 631231701 |
| G7 | 57345819 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 31/10/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 02; 06 | 0 | 00; 50; 70 |
| 1 | 19 | 1 | 01; 31; 31; 31; 71 |
| 2 | 29 | 2 | 02; 72 |
| 3 | 31; 31; 31; 34; 39 | 3 | 53; 93; 93 |
| 4 | 46; 49 | 4 | 34; 54; 64 |
| 5 | 50; 53; 54; 57; 58 | 5 | 65 |
| 6 | 64; 65; 68 | 6 | 06; 46 |
| 7 | 70; 71; 72; 78 | 7 | 57 |
| 8 | - | 8 | 58; 68; 78 |
| 9 | 93; 93 | 9 | 19; 29; 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 87 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 31/10/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày