| ĐB | 89348 |
|---|---|
| G1 | 90835 |
| G2 | 6213959889 |
| G3 | 532046330223231657578828632452 |
| G4 | 5662609177607809 |
| G5 | 026268454377267749523027 |
| G6 | 236521931 |
| G7 | 23163282 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/11/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 09 | 0 | 60 |
| 1 | 16 | 1 | 21; 31; 31; 91 |
| 2 | 21; 23; 27 | 2 | 02; 32; 52; 52; 62; 62; 82 |
| 3 | 31; 31; 32; 35; 36; 39 | 3 | 23 |
| 4 | 45; 48 | 4 | 04 |
| 5 | 52; 52; 57 | 5 | 35; 45 |
| 6 | 60; 62; 62 | 6 | 16; 36; 86 |
| 7 | 77; 77 | 7 | 27; 57; 77; 77 |
| 8 | 82; 86; 89 | 8 | 48 |
| 9 | 91 | 9 | 09; 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 95 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 28/11/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày