| ĐB | 46814 |
|---|---|
| G1 | 89075 |
| G2 | 7741959801 |
| G3 | 739671857826727520186205915532 |
| G4 | 0079630729851948 |
| G5 | 247380192770115416449550 |
| G6 | 043194981 |
| G7 | 09262918 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 03/10/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 07; 09 | 0 | 50; 70 |
| 1 | 14; 18; 18; 19; 19 | 1 | 01; 81 |
| 2 | 26; 27; 29 | 2 | 32 |
| 3 | 32 | 3 | 43; 73 |
| 4 | 43; 44; 48 | 4 | 14; 44; 54; 94 |
| 5 | 50; 54; 59 | 5 | 75; 85 |
| 6 | 67 | 6 | 26 |
| 7 | 70; 73; 75; 78; 79 | 7 | 07; 27; 67 |
| 8 | 81; 85 | 8 | 18; 18; 48; 78 |
| 9 | 94 | 9 | 09; 19; 19; 29; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 79 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 03/10/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày