| ĐB | 94246 |
|---|---|
| G1 | 76372 |
| G2 | 0590636183 |
| G3 | 481389184136416796695204283041 |
| G4 | 0527758865081140 |
| G5 | 918096604400345621467661 |
| G6 | 324633532 |
| G7 | 37853039 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 08/03/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06; 08 | 0 | 00; 30; 40; 60; 80 |
| 1 | 16 | 1 | 41; 41; 61 |
| 2 | 24; 27 | 2 | 32; 42; 72 |
| 3 | 30; 32; 33; 37; 38; 39 | 3 | 33; 83 |
| 4 | 40; 41; 41; 42; 46; 46 | 4 | 24 |
| 5 | 56 | 5 | 85 |
| 6 | 60; 61; 69 | 6 | 06; 16; 46; 46; 56 |
| 7 | 72 | 7 | 27; 37 |
| 8 | 80; 83; 85; 88 | 8 | 08; 38; 88 |
| 9 | - | 9 | 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 61 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 08/03/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày