| ĐB | 54174 |
|---|---|
| G1 | 74899 |
| G2 | 7919046904 |
| G3 | 212972655421574338841442528641 |
| G4 | 8819441484713975 |
| G5 | 603235648381948440523618 |
| G6 | 742082068 |
| G7 | 18480358 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/01/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04 | 0 | 90 |
| 1 | 14; 18; 18; 19 | 1 | 41; 71; 81 |
| 2 | 25 | 2 | 32; 42; 52; 82 |
| 3 | 32 | 3 | 03 |
| 4 | 41; 42; 48 | 4 | 04; 14; 54; 64; 74; 74; 84; 84 |
| 5 | 52; 54; 58 | 5 | 25; 75 |
| 6 | 64; 68 | 6 | - |
| 7 | 71; 74; 74; 75 | 7 | 97 |
| 8 | 81; 82; 84; 84 | 8 | 18; 18; 48; 58; 68 |
| 9 | 90; 97; 99 | 9 | 19; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 54 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 18/01/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày