| ĐB | 46333 |
|---|---|
| G1 | 55581 |
| G2 | 5133886741 |
| G3 | 278797542127223020676226921303 |
| G4 | 0679512766811925 |
| G5 | 177346412403365381282361 |
| G6 | 741916726 |
| G7 | 75983139 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/01/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 03 | 0 | - |
| 1 | 16 | 1 | 21; 31; 41; 41; 41; 61; 81; 81 |
| 2 | 21; 23; 25; 26; 27; 28 | 2 | - |
| 3 | 31; 33; 38; 39 | 3 | 03; 03; 23; 33; 53; 73 |
| 4 | 41; 41; 41 | 4 | - |
| 5 | 53 | 5 | 25; 75 |
| 6 | 61; 67; 69 | 6 | 16; 26 |
| 7 | 73; 75; 79; 79 | 7 | 27; 67 |
| 8 | 81; 81 | 8 | 28; 38; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 39; 69; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 53 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 11/01/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày