| ĐB | 73428 |
|---|---|
| G1 | 05299 |
| G2 | 2329064474 |
| G3 | 063756949748346062828391898048 |
| G4 | 7213082446722987 |
| G5 | 891281853925730095193678 |
| G6 | 130838876 |
| G7 | 79172280 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 15/03/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 30; 80; 90 |
| 1 | 12; 13; 17; 18; 19 | 1 | - |
| 2 | 22; 24; 25; 28 | 2 | 12; 22; 72; 82 |
| 3 | 30; 38 | 3 | 13 |
| 4 | 46; 48 | 4 | 24; 74 |
| 5 | - | 5 | 25; 75; 85 |
| 6 | - | 6 | 46; 76 |
| 7 | 72; 74; 75; 76; 78; 79 | 7 | 17; 87; 97 |
| 8 | 80; 82; 85; 87 | 8 | 18; 28; 38; 48; 78 |
| 9 | 90; 97; 99 | 9 | 19; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 62 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 15/03/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày