| ĐB | 10303 |
|---|---|
| G1 | 48059 |
| G2 | 9481272671 |
| G3 | 884509880755570732051478312299 |
| G4 | 2454915089635725 |
| G5 | 772673707297522962756681 |
| G6 | 217750749 |
| G7 | 51293348 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 25/01/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05; 07 | 0 | 50; 50; 50; 70; 70 |
| 1 | 12; 17 | 1 | 51; 71; 81 |
| 2 | 25; 26; 29; 29 | 2 | 12 |
| 3 | 33 | 3 | 03; 33; 63; 83 |
| 4 | 48; 49 | 4 | 54 |
| 5 | 50; 50; 50; 51; 54; 59 | 5 | 05; 25; 75 |
| 6 | 63 | 6 | 26 |
| 7 | 70; 70; 71; 75 | 7 | 07; 17; 97 |
| 8 | 81; 83 | 8 | 48 |
| 9 | 97; 99 | 9 | 29; 29; 49; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 55 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 25/01/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày