| ĐB | 67400 |
|---|---|
| G1 | 68739 |
| G2 | 2332245237 |
| G3 | 560531449796447840802074094448 |
| G4 | 8833390290828141 |
| G5 | 348919278954056944052192 |
| G6 | 971376473 |
| G7 | 60149011 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 04/01/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 05 | 0 | 00; 40; 60; 80; 90 |
| 1 | 11; 14 | 1 | 11; 41; 71 |
| 2 | 22; 27 | 2 | 02; 22; 82; 92 |
| 3 | 33; 37; 39 | 3 | 33; 53; 73 |
| 4 | 40; 41; 47; 48 | 4 | 14; 54 |
| 5 | 53; 54 | 5 | 05 |
| 6 | 60; 69 | 6 | 76 |
| 7 | 71; 73; 76 | 7 | 27; 37; 47; 97 |
| 8 | 80; 82; 89 | 8 | 48 |
| 9 | 90; 92; 97 | 9 | 39; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 52 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 04/01/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày