| ĐB | 58730 |
|---|---|
| G1 | 64909 |
| G2 | 9402384234 |
| G3 | 272930944668981709188093439077 |
| G4 | 5243179028038399 |
| G5 | 594331169266726058152615 |
| G6 | 801268166 |
| G7 | 35861832 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 15/02/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 09 | 0 | 30; 60; 90 |
| 1 | 15; 15; 16; 18; 18 | 1 | 01; 81 |
| 2 | 23 | 2 | 32 |
| 3 | 30; 32; 34; 34; 35 | 3 | 03; 23; 43; 43; 93 |
| 4 | 43; 43; 46 | 4 | 34; 34 |
| 5 | - | 5 | 15; 15; 35 |
| 6 | 60; 66; 66; 68 | 6 | 16; 46; 66; 66; 86 |
| 7 | 77 | 7 | 77 |
| 8 | 81; 86 | 8 | 18; 18; 68 |
| 9 | 90; 93; 99 | 9 | 09; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 58 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 15/02/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày