| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 12YS - 2YS - 19YS - 16YS - 4YS - 5YS - 9YS - 7YS |
|---|---|
| ĐB | 37188 |
| G1 | 60695 |
| G2 | 9720588249 |
| G3 | 080301753124964664575896753051 |
| G4 | 1573823096885058 |
| G5 | 737031518175181135344776 |
| G6 | 387717786 |
| G7 | 86061381 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/03/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06 | 0 | 30; 30; 70 |
| 1 | 11; 13; 17 | 1 | 11; 31; 51; 51; 81 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 30; 30; 31; 34 | 3 | 13; 73 |
| 4 | 49 | 4 | 34; 64 |
| 5 | 51; 51; 57; 58 | 5 | 05; 75; 95 |
| 6 | 64; 67 | 6 | 06; 76; 86; 86 |
| 7 | 70; 73; 75; 76 | 7 | 17; 57; 67; 87 |
| 8 | 81; 86; 86; 87; 88; 88 | 8 | 58; 88; 88 |
| 9 | 95 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 29/03/2025 đến 29/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày