| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 18XE - 10XE - 2XE - 11XE - 3XE - 17XE - 20XE - 13XE |
|---|---|
| ĐB | 75495 |
| G1 | 65394 |
| G2 | 1182378281 |
| G3 | 557916459346652734811911267150 |
| G4 | 2277656036258563 |
| G5 | 475843399656459720732211 |
| G6 | 415122293 |
| G7 | 56520641 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 19/03/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 50; 60 |
| 1 | 11; 12; 15 | 1 | 11; 41; 81; 81; 91 |
| 2 | 22; 23; 25 | 2 | 12; 22; 52; 52 |
| 3 | 39 | 3 | 23; 63; 73; 93; 93 |
| 4 | 41 | 4 | 94 |
| 5 | 50; 52; 52; 56; 56; 58 | 5 | 15; 25; 95 |
| 6 | 60; 63 | 6 | 06; 56; 56 |
| 7 | 73; 77 | 7 | 77; 97 |
| 8 | 81; 81 | 8 | 58 |
| 9 | 91; 93; 93; 94; 95; 97 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 19/03/2025 đến 19/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày