| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 14XC - 9XC - 20XC - 19XC - 12XC - 1XC - 3XC - 10XC |
|---|---|
| ĐB | 88594 |
| G1 | 19952 |
| G2 | 2761972234 |
| G3 | 606117546763729949079704024194 |
| G4 | 7514249959924648 |
| G5 | 411671684360269759704728 |
| G6 | 888151984 |
| G7 | 92264305 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/03/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07 | 0 | 40; 60; 70 |
| 1 | 11; 14; 16; 19 | 1 | 11; 51 |
| 2 | 26; 28; 29 | 2 | 52; 92; 92 |
| 3 | 34 | 3 | 43 |
| 4 | 40; 43; 48 | 4 | 14; 34; 84; 94; 94 |
| 5 | 51; 52 | 5 | 05 |
| 6 | 60; 67; 68 | 6 | 16; 26 |
| 7 | 70 | 7 | 07; 67; 97 |
| 8 | 84; 88 | 8 | 28; 48; 68; 88 |
| 9 | 92; 92; 94; 94; 97; 99 | 9 | 19; 29; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 21/03/2025 đến 21/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày