| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 14YV - 8YV - 12YV - 11YV - 2YV - 4YV - 15YV - 9YV |
|---|---|
| ĐB | 44693 |
| G1 | 60794 |
| G2 | 1455217487 |
| G3 | 819854701457792953187887567162 |
| G4 | 2166942856022636 |
| G5 | 190254872110798297999727 |
| G6 | 551696336 |
| G7 | 11958249 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/03/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 11; 14; 18 | 1 | 11; 51 |
| 2 | 27; 28 | 2 | 02; 02; 52; 62; 82; 82; 92 |
| 3 | 36; 36 | 3 | 93 |
| 4 | 49 | 4 | 14; 94 |
| 5 | 51; 52 | 5 | 75; 85; 95 |
| 6 | 62; 66 | 6 | 36; 36; 66; 96 |
| 7 | 75 | 7 | 27; 87; 87 |
| 8 | 82; 82; 85; 87; 87 | 8 | 18; 28 |
| 9 | 92; 93; 94; 95; 96; 99 | 9 | 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 26/03/2025 đến 26/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày