| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 16YX - 13YX - 9YX - 6YX - 11YX - 14YX - 10YX - 7YX |
|---|---|
| ĐB | 53988 |
| G1 | 71466 |
| G2 | 2272842861 |
| G3 | 909326824446533347125068263621 |
| G4 | 8233849095139360 |
| G5 | 600790208451188705680356 |
| G6 | 811195876 |
| G7 | 24740095 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 25/03/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 07 | 0 | 00; 20; 60; 90 |
| 1 | 11; 12; 13 | 1 | 11; 21; 51; 61 |
| 2 | 20; 21; 24; 28 | 2 | 12; 32; 82 |
| 3 | 32; 33; 33 | 3 | 13; 33; 33 |
| 4 | 44 | 4 | 24; 44; 74 |
| 5 | 51; 56 | 5 | 95; 95 |
| 6 | 60; 61; 66; 68 | 6 | 56; 66; 76 |
| 7 | 74; 76 | 7 | 07; 87 |
| 8 | 82; 87; 88 | 8 | 28; 68; 88 |
| 9 | 90; 95; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 25/03/2025 đến 25/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày