| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 12XU - 19XU - 6XU - 5XU - 15XU - 7XU - 16XU - 1XU |
|---|---|
| ĐB | 38249 |
| G1 | 53250 |
| G2 | 0124488779 |
| G3 | 373669578855078783815457185851 |
| G4 | 2832086557586646 |
| G5 | 658510923994211187451194 |
| G6 | 854610140 |
| G7 | 14718501 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/03/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10; 40; 50 |
| 1 | 10; 11; 14 | 1 | 01; 11; 51; 71; 71; 81 |
| 2 | - | 2 | 32; 92 |
| 3 | 32 | 3 | - |
| 4 | 40; 44; 45; 46; 49 | 4 | 14; 44; 54; 94; 94 |
| 5 | 50; 51; 54; 58 | 5 | 45; 65; 85; 85 |
| 6 | 65; 66 | 6 | 46; 66 |
| 7 | 71; 71; 78; 79 | 7 | - |
| 8 | 81; 85; 85; 88 | 8 | 58; 78; 88 |
| 9 | 92; 94; 94 | 9 | 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 361 kỳ từ 06/03/2025 đến 06/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày