| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 4YP - 8YP - 1YP - 12YP - 15YP - 9YP |
|---|---|
| ĐB | 31666 |
| G1 | 86408 |
| G2 | 4895561411 |
| G3 | 019388832189779285025089031774 |
| G4 | 2458791747766202 |
| G5 | 289012211109165123553979 |
| G6 | 155051728 |
| G7 | 37165220 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/04/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 08; 09 | 0 | 20; 90; 90 |
| 1 | 11; 16; 17 | 1 | 11; 21; 21; 51; 51 |
| 2 | 20; 21; 21; 28 | 2 | 02; 02; 52 |
| 3 | 37; 38 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 74 |
| 5 | 51; 51; 52; 55; 55; 55; 58 | 5 | 55; 55; 55 |
| 6 | 66 | 6 | 16; 66; 76 |
| 7 | 74; 76; 79; 79 | 7 | 17; 37 |
| 8 | - | 8 | 08; 28; 38; 58 |
| 9 | 90; 90 | 9 | 09; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 01/04/2025 đến 01/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày