| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 8YV - 3YV - 10YV - 15YV - 6YV - 13YV |
|---|---|
| ĐB | 06380 |
| G1 | 98000 |
| G2 | 9959753685 |
| G3 | 345867868864779571241383511414 |
| G4 | 5991063381963616 |
| G5 | 949197077686339785426448 |
| G6 | 325892195 |
| G7 | 09365476 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 02/09/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 07; 09 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 14; 16 | 1 | 91; 91 |
| 2 | 24; 25 | 2 | 42; 92 |
| 3 | 33; 35; 36 | 3 | 33 |
| 4 | 42; 48 | 4 | 14; 24; 54 |
| 5 | 54 | 5 | 25; 35; 85; 95 |
| 6 | - | 6 | 16; 36; 76; 86; 86; 96 |
| 7 | 76; 79 | 7 | 07; 97; 97 |
| 8 | 80; 85; 86; 86; 88 | 8 | 48; 88 |
| 9 | 91; 91; 92; 95; 96; 97; 97 | 9 | 09; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 02/09/2022 đến 02/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày