| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 14YT - 10YT - 11YT - 15YT - 13YT - 1YT |
|---|---|
| ĐB | 08811 |
| G1 | 37863 |
| G2 | 8784628711 |
| G3 | 188240787425822501866605641908 |
| G4 | 3781165035607411 |
| G5 | 331536288407013234855123 |
| G6 | 490255462 |
| G7 | 43362553 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 04/09/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 08 | 0 | 50; 60; 90 |
| 1 | 11; 11; 11; 15 | 1 | 11; 11; 11; 81 |
| 2 | 22; 23; 24; 25; 28 | 2 | 22; 32; 62 |
| 3 | 32; 36 | 3 | 23; 43; 53; 63 |
| 4 | 43; 46 | 4 | 24; 74 |
| 5 | 50; 53; 55; 56 | 5 | 15; 25; 55; 85 |
| 6 | 60; 62; 63 | 6 | 36; 46; 56; 86 |
| 7 | 74 | 7 | 07 |
| 8 | 81; 85; 86 | 8 | 08; 28 |
| 9 | 90 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 04/09/2022 đến 04/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày