| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 7YR - 15YR - 3YR - 1YR - 5YR - 8YR |
|---|---|
| ĐB | 15269 |
| G1 | 98469 |
| G2 | 5895981886 |
| G3 | 329257851782116725742954687724 |
| G4 | 1861312448760278 |
| G5 | 830587819304592482934248 |
| G6 | 989746484 |
| G7 | 95320130 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/09/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 05 | 0 | 30 |
| 1 | 16; 17 | 1 | 01; 61; 81 |
| 2 | 24; 24; 24; 25 | 2 | 32 |
| 3 | 30; 32 | 3 | 93 |
| 4 | 46; 46; 48 | 4 | 04; 24; 24; 24; 74; 84 |
| 5 | 59 | 5 | 05; 25; 95 |
| 6 | 61; 69; 69 | 6 | 16; 46; 46; 76; 86 |
| 7 | 74; 76; 78 | 7 | 17 |
| 8 | 81; 84; 86; 89 | 8 | 48; 78 |
| 9 | 93; 95 | 9 | 59; 69; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 06/09/2022 đến 06/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày