| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 1XF - 14XF - 2XF - 11XF - 7XF - 13XF |
|---|---|
| ĐB | 82843 |
| G1 | 23348 |
| G2 | 3512301009 |
| G3 | 954872727439984741228930811685 |
| G4 | 3680481189945884 |
| G5 | 743027515603501005724760 |
| G6 | 220037782 |
| G7 | 52119649 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 25/08/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 08; 09 | 0 | 10; 20; 30; 60; 80 |
| 1 | 10; 11; 11 | 1 | 11; 11; 51 |
| 2 | 20; 22; 23 | 2 | 22; 52; 72; 82 |
| 3 | 30; 37 | 3 | 03; 23; 43 |
| 4 | 43; 48; 49 | 4 | 74; 84; 84; 94 |
| 5 | 51; 52 | 5 | 85 |
| 6 | 60 | 6 | 96 |
| 7 | 72; 74 | 7 | 37; 87 |
| 8 | 80; 82; 84; 84; 85; 87 | 8 | 08; 48 |
| 9 | 94; 96 | 9 | 09; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 25/08/2022 đến 25/08/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày