| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 5YB - 1YB - 2YB - 11YB - 10YB - 6YB |
|---|---|
| ĐB | 50925 |
| G1 | 75781 |
| G2 | 9507245895 |
| G3 | 415718904212852474560081862562 |
| G4 | 8894561531655278 |
| G5 | 194270553612478051383630 |
| G6 | 212766598 |
| G7 | 41288540 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 19/09/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 40; 80 |
| 1 | 12; 12; 15; 18 | 1 | 41; 71; 81 |
| 2 | 25; 28 | 2 | 12; 12; 42; 42; 52; 62; 72 |
| 3 | 30; 38 | 3 | - |
| 4 | 40; 41; 42; 42 | 4 | 94 |
| 5 | 52; 55; 56 | 5 | 15; 25; 55; 65; 85; 95 |
| 6 | 62; 65; 66 | 6 | 56; 66 |
| 7 | 71; 72; 78 | 7 | - |
| 8 | 80; 81; 85 | 8 | 18; 28; 38; 78; 98 |
| 9 | 94; 95; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 19/09/2022 đến 19/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày