| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 1YC - 2YC - 7YC - 12YC - 11YC - 4YC |
|---|---|
| ĐB | 24204 |
| G1 | 85603 |
| G2 | 3863360657 |
| G3 | 861595339889820485740030727917 |
| G4 | 5568366238445731 |
| G5 | 707397504249443072707913 |
| G6 | 097494880 |
| G7 | 57711680 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/04/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 07 | 0 | 20; 30; 50; 70; 80; 80 |
| 1 | 13; 16; 17 | 1 | 31; 71 |
| 2 | 20 | 2 | 62 |
| 3 | 30; 31; 33 | 3 | 03; 13; 33; 73 |
| 4 | 44; 49 | 4 | 04; 44; 74; 94 |
| 5 | 50; 57; 57; 59 | 5 | - |
| 6 | 62; 68 | 6 | 16 |
| 7 | 70; 71; 73; 74 | 7 | 07; 17; 57; 57; 97 |
| 8 | 80; 80 | 8 | 68; 98 |
| 9 | 94; 97; 98 | 9 | 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 11/04/2025 đến 11/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày