| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 7ZU - 11ZU - 1ZU - 6ZU - 17ZU - 19ZU - 3ZU - 10ZU |
|---|---|
| ĐB | 38455 |
| G1 | 64514 |
| G2 | 9696391177 |
| G3 | 178606433785166093929700196481 |
| G4 | 3605037129172592 |
| G5 | 071103884960517949721376 |
| G6 | 706991651 |
| G7 | 30271377 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 17/04/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 06 | 0 | 30; 60; 60 |
| 1 | 11; 13; 14; 17 | 1 | 01; 11; 51; 71; 81; 91 |
| 2 | 27 | 2 | 72; 92; 92 |
| 3 | 30; 37 | 3 | 13; 63 |
| 4 | - | 4 | 14 |
| 5 | 51; 55 | 5 | 05; 55 |
| 6 | 60; 60; 63; 66 | 6 | 06; 66; 76 |
| 7 | 71; 72; 76; 77; 77; 79 | 7 | 17; 27; 37; 77; 77 |
| 8 | 81; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 91; 92; 92 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 17/04/2025 đến 17/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày