| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 3ZT - 1ZT - 10ZT - 8ZT - 5ZT - 12ZT |
|---|---|
| ĐB | 17243 |
| G1 | 04013 |
| G2 | 5772045649 |
| G3 | 068693344267961836540721425760 |
| G4 | 3092536537682615 |
| G5 | 617376584136564529799831 |
| G6 | 872043819 |
| G7 | 95745953 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/04/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 60 |
| 1 | 13; 14; 15; 19 | 1 | 31; 61 |
| 2 | 20 | 2 | 42; 72; 92 |
| 3 | 31; 36 | 3 | 13; 43; 43; 53; 73 |
| 4 | 42; 43; 43; 45; 49 | 4 | 14; 54; 74 |
| 5 | 53; 54; 58; 59 | 5 | 15; 45; 65; 95 |
| 6 | 60; 61; 65; 68; 69 | 6 | 36 |
| 7 | 72; 73; 74; 79 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 58; 68 |
| 9 | 92; 95 | 9 | 19; 49; 59; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 18/04/2025 đến 18/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày