| G8 | 93 |
|---|---|
| G7 | 750 |
| G6 | 398429665223 |
| G5 | 6042 |
| G4 | 81652682861555996191024104235131995 |
| G3 | 1480621096 |
| G2 | 55604 |
| G1 | 46311 |
| ĐB | 796730 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 09/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06 | 0 | 10; 30; 50 |
| 1 | 10; 11 | 1 | 11; 51; 91 |
| 2 | 23 | 2 | 42; 52 |
| 3 | 30 | 3 | 23; 93 |
| 4 | 42 | 4 | 04; 84 |
| 5 | 50; 51; 52; 59 | 5 | 95 |
| 6 | 66 | 6 | 06; 66; 86; 96 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 84; 86 | 8 | - |
| 9 | 91; 93; 95; 96 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 11/11/2021 đến 09/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày