| G8 | 38 |
|---|---|
| G7 | 641 |
| G6 | 939032040332 |
| G5 | 8463 |
| G4 | 71917609836793241601365786601867783 |
| G3 | 3523534105 |
| G2 | 41928 |
| G1 | 65035 |
| ĐB | 029344 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 12/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 05 | 0 | 90 |
| 1 | 17; 18 | 1 | 01; 41 |
| 2 | 28 | 2 | 32; 32 |
| 3 | 32; 32; 35; 35; 38 | 3 | 63; 83; 83 |
| 4 | 41; 44 | 4 | 04; 44 |
| 5 | - | 5 | 05; 35; 35 |
| 6 | 63 | 6 | - |
| 7 | 78 | 7 | 17 |
| 8 | 83; 83 | 8 | 18; 28; 38; 78 |
| 9 | 90 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/10/2021 đến 12/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày