| G8 | 94 |
|---|---|
| G7 | 672 |
| G6 | 513196341635 |
| G5 | 7192 |
| G4 | 51692524951961850219599077400675786 |
| G3 | 2193401456 |
| G2 | 12282 |
| G1 | 69468 |
| ĐB | 671010 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 05/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 18; 19 | 1 | 31 |
| 2 | - | 2 | 72; 82; 92; 92 |
| 3 | 31; 34; 34; 35 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 34; 34; 94 |
| 5 | 56 | 5 | 35; 95 |
| 6 | 68 | 6 | 06; 56; 86 |
| 7 | 72 | 7 | 07 |
| 8 | 82; 86 | 8 | 18; 68 |
| 9 | 92; 92; 94; 95 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 07/10/2021 đến 05/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày