| G8 | 14 |
|---|---|
| G7 | 605 |
| G6 | 859688313248 |
| G5 | 8373 |
| G4 | 02172609291954940776811689412780657 |
| G3 | 8458997972 |
| G2 | 77585 |
| G1 | 96174 |
| ĐB | 375607 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 26/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07 | 0 | - |
| 1 | 14 | 1 | 31 |
| 2 | 27; 29 | 2 | 72; 72 |
| 3 | 31 | 3 | 73 |
| 4 | 48; 49 | 4 | 14; 74 |
| 5 | 57 | 5 | 05; 85 |
| 6 | 68 | 6 | 76; 96 |
| 7 | 72; 72; 73; 74; 76 | 7 | 07; 27; 57 |
| 8 | 85; 89 | 8 | 48; 68 |
| 9 | 96 | 9 | 29; 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 28/10/2021 đến 26/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày